chày cối

chày cối

Anh ấy rất chày cối, chẳng ai nói nổi.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Cố chấp, ngoan cố một cách vô lý: Dùng để chỉ thái độ cãi lại, tranh luận một cách cứng đầu, không chịu lắng nghe lẽ phải, thường dựa trên những lẽ không hợp lý hoặc chỉ để bảo vệ ý kiến cá nhân.
    • Hay cãi bướng, lý sự cùn: Chỉ hành vi thích tranh cãi đến cùng một cách máy móc, thiếu sự mềm mỏng linh hoạt.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Anh ấy rất chày cối, chẳng ai nói nổi. (Anh ấy rất cứng đầu hay cãi bướng, chẳng ai thuyết phục được.)
    • Đừng chày cối thế, hãy nghe mọi người góp ý đi. (Đừng cố chấp ngoan cố thế, hãy lắng nghe ý kiến mọi người đi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "cãi chày cãi cối": một thành ngữ mở rộng, nhấn mạnh hơn tính chất cố chấp, bướng bỉnh trong tranh luận.
    • cứ cãi chày cãi cối mãi, không chịu nhận lỗi. ( cứ tranh cãi một cách ngoan cố mãi, không chịu nhận lỗi.)
Biến thể từ gần giống
  • Cố chấp (tính từ): khăng khăng giữ ý kiến của mình, không chịu thay đổi.
  • Bướng bỉnh (tính từ): cứng đầu, khó bảo, không chịu nghe lời.
  • Ngoan cố (tính từ): cố giữ ý kiến hoặc hành động sai trái, không chịu thay đổi.
Từ đồng nghĩa
  • Cứng đầu: không chịu nghe theo lời khuyên hay sự chỉ bảo.
  • Lì lợm: tỏ ra ương bướng, không chịu thay đổi thái độ hay hành động.
Thành ngữ liên quan
  • Chày cối cãi lại: nhấn mạnh hành động cãi lại một cách bướng bỉnh, vô lý.
    • Đứa trẻ chày cối cãi lại mẹ . (Đứa trẻ cứng đầu cãi lại mẹ .)